rene
/ˈre.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il rene · số nhiều: i reni
rene nghĩa là thận.
Cũng là một dạng biến đổi của rena — Cát.
Nghĩa của rene
Danh từ · giống đực
- Thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney
Câu hỏi thường gặp
rene nghĩa là gì?
rene (danh từ) nghĩa là thận.
rene là giống đực hay giống cái?
rene là danh từ giống đực: il rene, số nhiều i reni.