TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rene

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈre.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il rene · số nhiều: i reni

rene nghĩa là thận.

Cũng là một dạng biến đổi của rena — Cát.

Nghĩa của rene

Danh từ · giống đực

  1. Thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney

Câu hỏi thường gặp

rene nghĩa là gì?

rene (danh từ) nghĩa là thận.

rene là giống đực hay giống cái?

rene là danh từ giống đực: il rene, số nhiều i reni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.