TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rendere noto

giọng máy của trình duyệt

rendere noto nghĩa là công bố.

Nghĩa của rendere noto

Động từ

  1. Công bố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rendere noto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring to the attention of others; to disseminate; to announce

Câu hỏi thường gặp

rendere noto nghĩa là gì?

rendere noto (động từ) nghĩa là công bố.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.