TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

reologia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la reologia · số nhiều: le reologie

reologia nghĩa là lưu biến học.

Nghĩa của reologia

Danh từ · giống cái

  1. Lưu biến học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheology

Câu hỏi thường gặp

reologia nghĩa là gì?

reologia (danh từ) nghĩa là lưu biến học.

reologia là giống đực hay giống cái?

reologia là danh từ giống cái: la reologia, số nhiều le reologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.