TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

repressione

danh từ giống cái
/re.presˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la repressione · số nhiều: le repressioni

repressione nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của repressione

Danh từ · giống cái

  1. Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repression (all senses)

Câu hỏi thường gặp

repressione nghĩa là gì?

repressione (danh từ) nghĩa là đàn áp.

repressione là giống đực hay giống cái?

repressione là danh từ giống cái: la repressione, số nhiều le repressioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.