requisito
danh từ giống đực
/re.kwiˈzi.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il requisito · số nhiều: i requisiti
requisito nghĩa là yêu cầu.
Nghĩa của requisito
Danh từ · giống đực
- Yêu cầu.
Dạng từ của requisito
| Giống cái | requisita |
| Giống cái số nhiều | requisite |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ requisitioned
- Danh từ requirement; qualification (for a job etc.)
Câu hỏi thường gặp
requisito nghĩa là gì?
requisito (danh từ) nghĩa là yêu cầu.
requisito là giống đực hay giống cái?
requisito là danh từ giống đực: il requisito, số nhiều i requisiti.