resa
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈre.za/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của resa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrender; return; yield, productivity; reckoning
Dạng từ của resa
| Số nhiều (danh từ) | rese |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với resa
- La notizia lo rese felice. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1622793
- Lo rese felice. Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5749316
- In quel momento si rese conto che erano necessari dei cambiamenti. Ngay lúc này, anh ấy nhận ra thay đổi là cần thiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.