resistente
/re.zisˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
resistente nghĩa là dẻo dai, mạnh mẽ.
Cũng là một dạng biến đổi của resistere — Chống chọi.
Nghĩa của resistente
Tính từ
- Dẻo dai, mạnh mẽ.
Dạng từ của resistente
| Số nhiều | resistenti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strong, tough, sturdy; hard-wearing, resistant
Câu hỏi thường gặp
resistente nghĩa là gì?
resistente (tính từ) nghĩa là dẻo dai, mạnh mẽ.