TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

resistente

/re.zisˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

resistente nghĩa là dẻo dai, mạnh mẽ.

Cũng là một dạng biến đổi của resistere — Chống chọi.

Nghĩa của resistente

Tính từ

  1. Dẻo dai, mạnh mẽ.

Dạng từ của resistente

Số nhiềuresistenti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong, tough, sturdy; hard-wearing, resistant

Câu hỏi thường gặp

resistente nghĩa là gì?

resistente (tính từ) nghĩa là dẻo dai, mạnh mẽ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.