TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

respirazione

danh từ giống cái
/res.pi.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la respirazione · số nhiều: le respirazioni

respirazione nghĩa là sự hô hấp.

Nghĩa của respirazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breathing, respiration

Câu hỏi thường gặp

respirazione nghĩa là gì?

respirazione (danh từ) nghĩa là sự hô hấp.

respirazione là giống đực hay giống cái?

respirazione là danh từ giống cái: la respirazione, số nhiều le respirazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.