ricamo
danh từ giống đực
/riˈka.mo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ricamo · số nhiều: i ricami
ricamo nghĩa là đồ thêu.
Cũng là một dạng biến đổi của ricamare — Thêm mắm thêm muối.
Nghĩa của ricamo
Danh từ · giống đực
- Đồ thêu.
Họ từ của ricamo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embroidery; needlepoint or needlework
Câu hỏi thường gặp
ricamo nghĩa là gì?
ricamo (danh từ) nghĩa là đồ thêu.
ricamo là giống đực hay giống cái?
ricamo là danh từ giống đực: il ricamo, số nhiều i ricami.