TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ricamo

danh từ giống đực
/riˈka.mo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il ricamo · số nhiều: i ricami

ricamo nghĩa là đồ thêu.

Cũng là một dạng biến đổi của ricamare — Thêm mắm thêm muối.

Nghĩa của ricamo

Danh từ · giống đực

  1. Đồ thêu.

Họ từ của ricamo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embroidery; needlepoint or needlework

Câu hỏi thường gặp

ricamo nghĩa là gì?

ricamo (danh từ) nghĩa là đồ thêu.

ricamo là giống đực hay giống cái?

ricamo là danh từ giống đực: il ricamo, số nhiều i ricami.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.