TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ricercato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ri.t͡ʃerˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

ricercato nghĩa là bán chạy, đắt hàng.

Cũng là một dạng biến đổi của ricercare — Tìm, tìm kiếm.

Nghĩa của ricercato

Tính từ

  1. Bán chạy, đắt hàng.

Dạng từ của ricercato

Giống cái số ítricercata
Giống đực số nhiềuricercati
Giống cái số nhiềuricercate
So sánh nhấtricercatissimo

Câu ví dụ với ricercato

  • Tom è un criminale ricercato. Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5986074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sought-after; refined, affected, studied
  • Danh từ wanted man

Câu hỏi thường gặp

ricercato nghĩa là gì?

ricercato (tính từ) nghĩa là bán chạy, đắt hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.