ricercato
ricercato nghĩa là bán chạy, đắt hàng.
Cũng là một dạng biến đổi của ricercare — Tìm, tìm kiếm.
Nghĩa của ricercato
Tính từ
- Bán chạy, đắt hàng.
Dạng từ của ricercato
| Giống cái số ít | ricercata |
| Giống đực số nhiều | ricercati |
| Giống cái số nhiều | ricercate |
| So sánh nhất | ricercatissimo |
Câu ví dụ với ricercato
- Tom è un criminale ricercato. Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5986074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sought-after; refined, affected, studied
- Danh từ wanted man
Câu hỏi thường gặp
ricercato nghĩa là gì?
ricercato (tính từ) nghĩa là bán chạy, đắt hàng.