TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ricoprire

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ri.koˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ricoprire

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover, re-cover (with); to cap (a tooth); to hold (a position or function)

Chia động từ ricoprire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: ricopertoDanh động từ: ricoprendo

Hiện tại presente

  • io ricopro
  • tu ricopri
  • lui/lei ricopre
  • noi ricopriamo
  • voi ricoprite
  • loro ricoprono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho ricoperto
  • tu hai ricoperto
  • lui/lei ha ricoperto
  • noi abbiamo ricoperto
  • voi avete ricoperto
  • loro hanno ricoperto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io ricoprivo
  • tu ricoprivi
  • lui/lei ricopriva
  • noi ricoprivamo
  • voi ricoprivate
  • loro ricoprivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io ricoprii
  • tu ricopristi
  • lui/lei ricoprì
  • noi ricoprimmo
  • voi ricopriste
  • loro ricoprirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io ricoprirò
  • tu ricoprirai
  • lui/lei ricoprirà
  • noi ricopriremo
  • voi ricoprirete
  • loro ricopriranno

Điều kiện condizionale presente

  • io ricoprirei
  • tu ricopriresti
  • lui/lei ricoprirebbe
  • noi ricopriremmo
  • voi ricoprireste
  • loro ricoprirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io ricopra
  • che tu ricopra
  • che lui/lei ricopra
  • che noi ricopriamo
  • che voi ricopriate
  • che loro ricoprano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io ricoprissi
  • che tu ricoprissi
  • che lui/lei ricoprisse
  • che noi ricoprissimo
  • che voi ricopriste
  • che loro ricoprissero

Mệnh lệnh imperativo

  • ricopri! (tu)
  • ricopra! (lei)
  • ricopriamo! (noi)
  • ricoprite! (voi)
  • ricoprano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với ricoprire

  • Il suolo è ricoperto di neve. Mặt đất phủ đầy tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2219848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ ricoprire ở thì hiện tại thế nào?

io ricopro, tu ricopri, lui/lei ricopre, noi ricopriamo, voi ricoprite, loro ricoprono. Phân từ quá khứ: ricoperto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.