ridenna
danh từ giống cái
/riˈdɛn.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ridenna · số nhiều: le ridenne
ridenna nghĩa là mòng két mày trắng.
Nghĩa của ridenna
Danh từ · giống cái
- Phương ngữ Mòng két mày trắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridenna
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of canapiglia (“gadwall (Mareca strepera)”); synonym of marzaiola (“garganey”)
Câu hỏi thường gặp
ridenna nghĩa là gì?
ridenna (danh từ) nghĩa là mòng két mày trắng.
ridenna là giống đực hay giống cái?
ridenna là danh từ giống cái: la ridenna, số nhiều le ridenne.