rima
đi với mạo từ: la rima · số nhiều: le rime
rima nghĩa là vần.
Nghĩa của rima
Danh từ · giống cái
- Vần.
Câu ví dụ với rima
- Rima ha finito l'anno scolastico. Rima đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156324
- Rima finì l'anno scolastico. Rima đã hoàn thành năm học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156325
- Rima sta pregando. Rima đang cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11387820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhyme; verses; rima
Câu hỏi thường gặp
rima nghĩa là gì?
rima (danh từ) nghĩa là vần.
rima là giống đực hay giống cái?
rima là danh từ giống cái: la rima, số nhiều le rime.