TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riparo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/riˈpa.ro/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il riparo · số nhiều: i ripari

riparo nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp, sự ẩn náu.

Cũng là một dạng biến đổi của riparare — Sửa chữa, chửa, sửa.

Nghĩa của riparo

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
  2. Sự ẩn náu, sự trú ẩn.

Câu ví dụ với riparo

  • Ripari questo. Sửa cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5610815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelter, hovel

Câu hỏi thường gặp

riparo nghĩa là gì?

riparo (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp, sự ẩn náu.

riparo là giống đực hay giống cái?

riparo là danh từ giống đực: il riparo, số nhiều i ripari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.