riparo
đi với mạo từ: il riparo · số nhiều: i ripari
riparo nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp, sự ẩn náu.
Cũng là một dạng biến đổi của riparare — Sửa chữa, chửa, sửa.
Nghĩa của riparo
Danh từ · giống đực
- Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
- Sự ẩn náu, sự trú ẩn.
Câu ví dụ với riparo
- Ripari questo. Sửa cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5610815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelter, hovel
Câu hỏi thường gặp
riparo nghĩa là gì?
riparo (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp, sự ẩn náu.
riparo là giống đực hay giống cái?
riparo là danh từ giống đực: il riparo, số nhiều i ripari.