ripetere
ripetere nghĩa là lặp, lặp lại.
Nghĩa của ripetere
Động từ
- Lặp, lặp lại.
Chia động từ ripetere
Hiện tại presente
- io ripeto
- tu ripeti
- lui/lei ripete
- noi ripetiamo
- voi ripetete
- loro ripetono
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho ripetuto
- tu hai ripetuto
- lui/lei ha ripetuto
- noi abbiamo ripetuto
- voi avete ripetuto
- loro hanno ripetuto
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io ripetevo
- tu ripetevi
- lui/lei ripeteva
- noi ripetevamo
- voi ripetevate
- loro ripetevano
Quá khứ xa passato remoto
- io ripetei
- tu ripetesti
- lui/lei ripeté
- noi ripetemmo
- voi ripeteste
- loro ripeterono
Tương lai đơn futuro semplice
- io ripeterò
- tu ripeterai
- lui/lei ripeterà
- noi ripeteremo
- voi ripeterete
- loro ripeteranno
Điều kiện condizionale presente
- io ripeterei
- tu ripeteresti
- lui/lei ripeterebbe
- noi ripeteremmo
- voi ripetereste
- loro ripeterebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io ripeta
- che tu ripeta
- che lui/lei ripeta
- che noi ripetiamo
- che voi ripetiate
- che loro ripetano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io ripetessi
- che tu ripetessi
- che lui/lei ripetesse
- che noi ripetessimo
- che voi ripeteste
- che loro ripetessero
Mệnh lệnh imperativo
- ripeti! (tu)
- ripeta! (lei)
- ripetiamo! (noi)
- ripetete! (voi)
- ripetano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với ripetere
- Scusa, puoi ripetere? Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?Tatoeba #1762783
- Quante volte lo devo ripetere? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10143776
- Quante volte la devo ripetere? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10143777
- Tom dovrà ripetere l'esame. Tom sẽ phải làm lại bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953627
- Puoi ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086737
- Può ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086738
- Potete ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repeat
Câu hỏi thường gặp
ripetere nghĩa là gì?
ripetere (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.
Chia động từ ripetere ở thì hiện tại thế nào?
io ripeto, tu ripeti, lui/lei ripete, noi ripetiamo, voi ripetete, loro ripetono. Phân từ quá khứ: ripetuto.