TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ripetere

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/riˈpɛ.te.re/ giọng máy của trình duyệt

ripetere nghĩa là lặp, lặp lại.

Nghĩa của ripetere

Động từ

  1. Lặp, lặp lại.

Chia động từ ripetere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: ripetutoDanh động từ: ripetendo

Hiện tại presente

  • io ripeto
  • tu ripeti
  • lui/lei ripete
  • noi ripetiamo
  • voi ripetete
  • loro ripetono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho ripetuto
  • tu hai ripetuto
  • lui/lei ha ripetuto
  • noi abbiamo ripetuto
  • voi avete ripetuto
  • loro hanno ripetuto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io ripetevo
  • tu ripetevi
  • lui/lei ripeteva
  • noi ripetevamo
  • voi ripetevate
  • loro ripetevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io ripetei
  • tu ripetesti
  • lui/lei ripeté
  • noi ripetemmo
  • voi ripeteste
  • loro ripeterono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io ripeterò
  • tu ripeterai
  • lui/lei ripeterà
  • noi ripeteremo
  • voi ripeterete
  • loro ripeteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io ripeterei
  • tu ripeteresti
  • lui/lei ripeterebbe
  • noi ripeteremmo
  • voi ripetereste
  • loro ripeterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io ripeta
  • che tu ripeta
  • che lui/lei ripeta
  • che noi ripetiamo
  • che voi ripetiate
  • che loro ripetano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io ripetessi
  • che tu ripetessi
  • che lui/lei ripetesse
  • che noi ripetessimo
  • che voi ripeteste
  • che loro ripetessero

Mệnh lệnh imperativo

  • ripeti! (tu)
  • ripeta! (lei)
  • ripetiamo! (noi)
  • ripetete! (voi)
  • ripetano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với ripetere

  • Scusa, puoi ripetere? Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?Tatoeba #1762783
  • Quante volte lo devo ripetere? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10143776
  • Quante volte la devo ripetere? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10143777
  • Tom dovrà ripetere l'esame. Tom sẽ phải làm lại bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953627
  • Puoi ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086737
  • Può ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086738
  • Potete ripetere? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086739

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repeat

Câu hỏi thường gặp

ripetere nghĩa là gì?

ripetere (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.

Chia động từ ripetere ở thì hiện tại thế nào?

io ripeto, tu ripeti, lui/lei ripete, noi ripetiamo, voi ripetete, loro ripetono. Phân từ quá khứ: ripetuto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.