TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riproduzione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ri.pro.dutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la riproduzione · số nhiều: le riproduzioni

riproduzione nghĩa là sự sinh sản.

Nghĩa của riproduzione

Danh từ · giống cái

  1. Sự sinh sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproduction (all senses)

Câu hỏi thường gặp

riproduzione nghĩa là gì?

riproduzione (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.

riproduzione là giống đực hay giống cái?

riproduzione là danh từ giống cái: la riproduzione, số nhiều le riproduzioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.