riscatto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/risˈkat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của riscatto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redemption; liberation pegged to the payment of a ransom; a ransom (money paid); liberation achieved only after a religious or political sacrifice; liberation from a legal obligation, especially an institution in which a debtor can rid himself of an obligation by paying a sum of money
Dạng từ của riscatto
| Số nhiều (danh từ) | riscatti |