riservista
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la riservista
riservista nghĩa là lính trừ bị.
Nghĩa của riservista
Danh từ · cả hai giống
- Lính trừ bị.
Dạng từ của riservista
| Giống cái số nhiều | riserviste |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservist
Câu hỏi thường gặp
riservista nghĩa là gì?
riservista (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.
riservista là giống đực hay giống cái?
riservista là danh từ cả hai giống: il/la riservista.