TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riservista

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il/la riservista

riservista nghĩa là lính trừ bị.

Nghĩa của riservista

Danh từ · cả hai giống

  1. Lính trừ bị.

Dạng từ của riservista

Giống cái số nhiềuriserviste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservist

Câu hỏi thường gặp

riservista nghĩa là gì?

riservista (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.

riservista là giống đực hay giống cái?

riservista là danh từ cả hai giống: il/la riservista.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.