TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rischio

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈris.kjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il rischio · số nhiều: i rischi

rischio nghĩa là rủi ro, nguy cơ, thử nghiệm.

Cũng là một dạng biến đổi của rischiare — Liều, mạo hiểm.

Nghĩa của rischio

Danh từ · giống đực

  1. Rủi ro, nguy cơ.
  2. Thử nghiệm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rischio

Đồng nghĩa

Họ từ của rischio

Cụm từ, thành ngữ với rischio

Câu ví dụ với rischio

  • Per farlo, bisogna correre dei rischi. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ risk, chance, hazard, peril, danger; threat, jeopardy

Câu hỏi thường gặp

rischio nghĩa là gì?

rischio (danh từ) nghĩa là rủi ro, nguy cơ, thử nghiệm.

rischio là giống đực hay giống cái?

rischio là danh từ giống đực: il rischio, số nhiều i rischi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.