rischio
đi với mạo từ: il rischio · số nhiều: i rischi
rischio nghĩa là rủi ro, nguy cơ, thử nghiệm.
Cũng là một dạng biến đổi của rischiare — Liều, mạo hiểm.
Nghĩa của rischio
Danh từ · giống đực
- Rủi ro, nguy cơ.
- Thử nghiệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rischio
Đồng nghĩa
Họ từ của rischio
Cụm từ, thành ngữ với rischio
- a rischio — Lâm nguy, bị đe dọa.
Câu ví dụ với rischio
- Per farlo, bisogna correre dei rischi. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risk, chance, hazard, peril, danger; threat, jeopardy
Câu hỏi thường gặp
rischio nghĩa là gì?
rischio (danh từ) nghĩa là rủi ro, nguy cơ, thử nghiệm.
rischio là giống đực hay giống cái?
rischio là danh từ giống đực: il rischio, số nhiều i rischi.