TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

risparmio

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/risˈpar.mjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il risparmio · số nhiều: i risparmi

risparmio nghĩa là sự tiết kiệm.

Cũng là một dạng biến đổi của risparmiare — Để dành.

Nghĩa của risparmio

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiết kiệm.

Câu ví dụ với risparmio

  • Io risparmio per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325656
  • Risparmio per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325655

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saving, thrift, economy; savings, economies

Câu hỏi thường gặp

risparmio nghĩa là gì?

risparmio (danh từ) nghĩa là sự tiết kiệm.

risparmio là giống đực hay giống cái?

risparmio là danh từ giống đực: il risparmio, số nhiều i risparmi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.