risparmio
đi với mạo từ: il risparmio · số nhiều: i risparmi
risparmio nghĩa là sự tiết kiệm.
Cũng là một dạng biến đổi của risparmiare — Để dành.
Nghĩa của risparmio
Danh từ · giống đực
- Sự tiết kiệm.
Câu ví dụ với risparmio
- Io risparmio per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325656
- Risparmio per la mia vecchiaia. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3325655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saving, thrift, economy; savings, economies
Câu hỏi thường gặp
risparmio nghĩa là gì?
risparmio (danh từ) nghĩa là sự tiết kiệm.
risparmio là giống đực hay giống cái?
risparmio là danh từ giống đực: il risparmio, số nhiều i risparmi.