rispetto
đi với mạo từ: il rispetto · số nhiều: i rispetti
rispetto nghĩa là sự tôn trọng.
Cũng là một dạng biến đổi của rispettare — Tôn trọng.
Nghĩa của rispetto
Danh từ · giống đực
- Sự tôn trọng.
Câu ví dụ với rispetto
- Voglio una scatola tre volte più grande rispetto a questa. Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #1762732
- Io voglio il tuo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574879
- Io voglio il suo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574881
- Io voglio il vostro rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574883
- Rispetto ai nostri nonni, oggi non ci manca nulla, So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841907
- Voglio il tuo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574878
- Voglio il suo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574880
- Voglio il vostro rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respect, deference; adherence; respects, regards
Câu hỏi thường gặp
rispetto nghĩa là gì?
rispetto (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng.
rispetto là giống đực hay giống cái?
rispetto là danh từ giống đực: il rispetto, số nhiều i rispetti.