riuscito
riuscito nghĩa là thành công.
Cũng là một dạng biến đổi của riuscire — Thành công.
Nghĩa của riuscito
Tính từ
- Thành công.
Dạng từ của riuscito
| Giống cái số ít | riuscita |
| Giống đực số nhiều | riusciti |
| Giống cái số nhiều | riuscite |
Câu ví dụ với riuscito
- Bob non è riuscito a controllare la sua rabbia. Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #708307
- Sono riuscito a riparare la mia macchina da solo. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1581529
- Sono riuscito a riparare la mia auto da solo. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1581530
- Sono riuscito a riparare la mia automobile da solo. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1581531
- Non sarei riuscito a farlo senza di te. Grazie. Tôi không thể hoàn thành nó mà không có bạn. Cảm ơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192968
- Riuscite a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3139602
- Voi riuscite a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686237
- Siamo riusciti ad attraversare a nuoto il fiume. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ that has had a certain outcome or result; successful
Câu hỏi thường gặp
riuscito nghĩa là gì?
riuscito (tính từ) nghĩa là thành công.