rivendicazione
danh từ giống cái
/ri.ven.di.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rivendicazione · số nhiều: le rivendicazioni
rivendicazione nghĩa là đòi.
Nghĩa của rivendicazione
Danh từ · giống cái
- Đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claim
Câu hỏi thường gặp
rivendicazione nghĩa là gì?
rivendicazione (danh từ) nghĩa là đòi.
rivendicazione là giống đực hay giống cái?
rivendicazione là danh từ giống cái: la rivendicazione, số nhiều le rivendicazioni.