TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rivendicazione

danh từ giống cái
/ri.ven.di.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rivendicazione · số nhiều: le rivendicazioni

rivendicazione nghĩa là đòi.

Nghĩa của rivendicazione

Danh từ · giống cái

  1. Đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claim

Câu hỏi thường gặp

rivendicazione nghĩa là gì?

rivendicazione (danh từ) nghĩa là đòi.

rivendicazione là giống đực hay giống cái?

rivendicazione là danh từ giống cái: la rivendicazione, số nhiều le rivendicazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.