rotolo
/ˈrɔ.to.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il rotolo · số nhiều: i rotoli
rotolo nghĩa là văn kiện, tài liệu, cuộn.
Cũng là một dạng biến đổi của rotolare — Lăn.
Nghĩa của rotolo
Danh từ · giống đực
- Văn kiện, tài liệu, hồ sơ, danh sách, danh mục.
- Cuộn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll (of material); coil; scroll; a form of pasta in which a filling is rolled up in a sheet of pasta and poached; rottol
Câu hỏi thường gặp
rotolo nghĩa là gì?
rotolo (danh từ) nghĩa là văn kiện, tài liệu, cuộn.
rotolo là giống đực hay giống cái?
rotolo là danh từ giống đực: il rotolo, số nhiều i rotoli.