rottame
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/rotˈta.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của rottame
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrap, scrap iron; wreck; wreckage; crock
Dạng từ của rottame
| Số nhiều (danh từ) | rottami |
Câu ví dụ với rottame
- Sembra che il mio rottame abbia una personalità tutta sua. Chiếc xe cũ của tôi hình như có riêng nhân cách của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13647630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.