rotta
đi với mạo từ: la rotta · số nhiều: le rotte
rotta nghĩa là hành trình, lộ trình.
Cũng là một dạng biến đổi của rotto — Vỡ, bể.
Nghĩa của rotta
Danh từ · giống cái
- Hành trình, lộ trình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với rotta
- La mia auto che si è rotta ieri non è ancora stata riparata. Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.Tatoeba #1762733
- La mia bottiglia si è rotta. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610158
- La bambola rotta è la mia. Con búp bê bị hỏng đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4973217
- La bambola rotta è mia. Con búp bê bị hỏng đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4973216
- La serratura è rotta. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course, route, lane; orientation (ideological); path, way; defeat, rout; flood, inundation (of a river); breakdown (of relationships); calamity, disaster; breaking; rota, rotta (“Germanic lyre”)
Câu hỏi thường gặp
rotta nghĩa là gì?
rotta (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.
rotta là giống đực hay giống cái?
rotta là danh từ giống cái: la rotta, số nhiều le rotte.