rotto
rotto nghĩa là vỡ, bể.
Cũng là một dạng biến đổi của rompere — Làm bể.
Nghĩa của rotto
Tính từ
- Vỡ, bể.
Dạng từ của rotto
| Giống cái số ít | rotta |
| Giống đực số nhiều | rotti |
| Giống cái số nhiều | rotte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với rotto
- La mia auto che si è rotta ieri non è ancora stata riparata. Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.Tatoeba #1762733
- Questo vaso rotto non può essere riparato. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612712
- Chi pensi che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726713
- Chi pensa che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726716
- Chi pensate che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726718
- Tu chi pensi che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726714
- Lei chi pensa che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726717
- Voi chi pensate che abbia rotto la finestra? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken
Câu hỏi thường gặp
rotto nghĩa là gì?
rotto (tính từ) nghĩa là vỡ, bể.