infranto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/inˈfran.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của infranto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken
Dạng từ của infranto
| Giống cái số ít | infranta |
| Giống đực số nhiều | infranti |
| Giống cái số nhiều | infrante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infranto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với infranto
- Non si può guarire un cuore infranto. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2820618
- Il dottore ha infranto il Giuramento di Ippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475750
- Il medico ha infranto il Giuramento di Ippocrate. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475751
- Ha infranto le regole. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7643835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.