TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

roulette russa

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la roulette russa

roulette russa nghĩa là cò quay nga.

Nghĩa của roulette russa

Danh từ · giống cái

  1. Cò quay nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian roulette

Câu hỏi thường gặp

roulette russa nghĩa là gì?

roulette russa (danh từ) nghĩa là cò quay nga.

roulette russa là giống đực hay giống cái?

roulette russa là danh từ giống cái: la roulette russa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.