TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rugiada

danh từ giống cái
/ruˈd͡ʒa.da/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rugiada · số nhiều: le rugiade

rugiada nghĩa là sương.

Nghĩa của rugiada

Danh từ · giống cái

  1. Sương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dew

Câu hỏi thường gặp

rugiada nghĩa là gì?

rugiada (danh từ) nghĩa là sương.

rugiada là giống đực hay giống cái?

rugiada là danh từ giống cái: la rugiada, số nhiều le rugiade.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.