rugiada
danh từ giống cái
/ruˈd͡ʒa.da/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rugiada · số nhiều: le rugiade
rugiada nghĩa là sương.
Nghĩa của rugiada
Danh từ · giống cái
- Sương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dew
Câu hỏi thường gặp
rugiada nghĩa là gì?
rugiada (danh từ) nghĩa là sương.
rugiada là giống đực hay giống cái?
rugiada là danh từ giống cái: la rugiada, số nhiều le rugiade.