ruota panoramica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ruota panoramica · số nhiều: le ruote panoramiche
ruota panoramica nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa của ruota panoramica
Danh từ · giống cái
- Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ferris wheel
Câu hỏi thường gặp
ruota panoramica nghĩa là gì?
ruota panoramica (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
ruota panoramica là giống đực hay giống cái?
ruota panoramica là danh từ giống cái: la ruota panoramica, số nhiều le ruote panoramiche.