ruota
/ˈrwɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ruota · số nhiều: le ruote
ruota nghĩa là bánh xe.
Nghĩa của ruota
Danh từ · giống cái
- Bánh xe.
Cụm từ, thành ngữ với ruota
- ruota panoramica — Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheel
Câu hỏi thường gặp
ruota nghĩa là gì?
ruota (danh từ) nghĩa là bánh xe.
ruota là giống đực hay giống cái?
ruota là danh từ giống cái: la ruota, số nhiều le ruote.