ruspante
/rusˈpan.te/ giọng máy của trình duyệt
ruspante nghĩa là thả vườn, đi bộ.
Nghĩa của ruspante
Tính từ
- Thả vườn, đi bộ.
Dạng từ của ruspante
| Số nhiều | ruspanti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free-range (chickens, eggs)
Câu hỏi thường gặp
ruspante nghĩa là gì?
ruspante (tính từ) nghĩa là thả vườn, đi bộ.