sabbiera
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sabbiera · số nhiều: le sabbiere
sabbiera nghĩa là hộp cát.
Nghĩa của sabbiera
Danh từ · giống cái
- Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandbox (for metal casting)
Câu hỏi thường gặp
sabbiera nghĩa là gì?
sabbiera (danh từ) nghĩa là hộp cát.
sabbiera là giống đực hay giống cái?
sabbiera là danh từ giống cái: la sabbiera, số nhiều le sabbiere.