TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sabbiera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sabbiera · số nhiều: le sabbiere

sabbiera nghĩa là hộp cát.

Nghĩa của sabbiera

Danh từ · giống cái

  1. Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandbox (for metal casting)

Câu hỏi thường gặp

sabbiera nghĩa là gì?

sabbiera (danh từ) nghĩa là hộp cát.

sabbiera là giống đực hay giống cái?

sabbiera là danh từ giống cái: la sabbiera, số nhiều le sabbiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.