sabbia
đi với mạo từ: la sabbia · số nhiều: le sabbie
sabbia nghĩa là cát.
Nghĩa của sabbia
Danh từ · giống cái
- Cát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabbia
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sabbia
- sabbia bituminosa — Cát dầu.
Câu ví dụ với sabbia
- Mi è entrata della sabbia nell'occhio. Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #1765009
- Ho della sabbia nell'occhio. Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822540
- Ho mangiato della sabbia. Tôi đã ăn cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2117550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sand
Câu hỏi thường gặp
sabbia nghĩa là gì?
sabbia (danh từ) nghĩa là cát.
sabbia là giống đực hay giống cái?
sabbia là danh từ giống cái: la sabbia, số nhiều le sabbie.