TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sacrificio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.kriˈfi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il sacrificio · số nhiều: i sacrifici

sacrificio nghĩa là lễ vật.

Nghĩa của sacrificio

Danh từ · giống đực

  1. Lễ vật.

Dạng từ của sacrificio

Giống cái số nhiềusacrificia

Họ từ của sacrificio

Câu ví dụ với sacrificio

  • È stato il risultato di anni di sacrifici. Đó là kết quả của sự hi sinh trong nhiều năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839817
  • La ricerca del successo richiede sacrifici. Để theo đuổi thành công, cần có sự hi sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrifice; cost

Câu hỏi thường gặp

sacrificio nghĩa là gì?

sacrificio (danh từ) nghĩa là lễ vật.

sacrificio là giống đực hay giống cái?

sacrificio là danh từ giống đực: il sacrificio, số nhiều i sacrifici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.