sacro
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsa.kro/ giọng máy của trình duyệt
sacro nghĩa là thánh, thần thánh.
Nghĩa của sacro
Tính từ
- Thánh, thần thánh.
Dạng từ của sacro
| Giống cái số ít | sacra |
| Giống đực số nhiều | sacri |
| Giống cái số nhiều | sacre |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacro
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sacro
- mostro sacro — Huyền thoại.
- osso sacro — Xương mông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sacred; only used in osso sacro
- Động từ synonym of sacrato, past participle of sacrare
- Danh từ sacrum; saker falcon (Falco cherrug)
Câu hỏi thường gặp
sacro nghĩa là gì?
sacro (tính từ) nghĩa là thánh, thần thánh.