Sagittario
/sa.d͡ʒitˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Sagittario nghĩa là cung thủ, xạ thủ.
Nghĩa của Sagittario
Danh từ riêng
- Cung thủ, xạ thủ, nhân mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sagittarius (constellation); Sagittarius (star sign); a small river in Abruzzo
Câu hỏi thường gặp
Sagittario nghĩa là gì?
Sagittario (danh từ riêng) nghĩa là cung thủ, xạ thủ.