salice piangente
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il salice piangente · số nhiều: i salici piangenti
salice piangente nghĩa là thuỳ dương.
Nghĩa của salice piangente
Danh từ · giống đực
- Thuỳ dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weeping willow, a willow with very pendulous twigs, of cultivars or hybrids of Salix babylonica
Câu hỏi thường gặp
salice piangente nghĩa là gì?
salice piangente (danh từ) nghĩa là thuỳ dương.
salice piangente là giống đực hay giống cái?
salice piangente là danh từ giống đực: il salice piangente, số nhiều i salici piangenti.