sale
đi với mạo từ: il sale · số nhiều: i sali
sale nghĩa là muối.
Cũng là một dạng biến đổi của salire — Lên.
Cũng là một dạng biến đổi của sala — Phòng, buồng.
Nghĩa của sale
Danh từ · giống đực
- Muối.
Cụm từ, thành ngữ với sale
- sale marino — Muối biển.
Câu ví dụ với sale
- Più sali in alto, più la temperatura diminuisce. Anh càng lên cao thì nhiệt độ càng giảm đi.Tatoeba #1765075
- Ho messo sale e pepe nella zuppa. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982914
- Ho messo sale e pepe nella minestra. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982915
- Metto sale e pepe nella zuppa. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982912
- Metto sale e pepe nella minestra. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982913
- Misi sale e pepe nella zuppa. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982916
- Misi sale e pepe nella minestra. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13982917
- Non mettere troppo sale. Đừng cho quá nhiều muối vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3288200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salt, sal
Câu hỏi thường gặp
sale nghĩa là gì?
sale (danh từ) nghĩa là muối.
sale là giống đực hay giống cái?
sale là danh từ giống đực: il sale, số nhiều i sali.