TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Salmi

/ˈsal.mi/ giọng máy của trình duyệt

Salmi nghĩa là thánh vịnh, thi thiên.

Cũng là một dạng biến đổi của salmo — Thánh ca, thánh thi.

Nghĩa của Salmi

Danh từ riêng

  1. Thánh vịnh, thi thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Psalms

Câu hỏi thường gặp

Salmi nghĩa là gì?

Salmi (danh từ riêng) nghĩa là thánh vịnh, thi thiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.