salone
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/saˈlo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của salone
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sitting room, living room, lounge (in a house); reception room; saloon (on a ship); show, exhibition; salon (of a hairdresser, etc.)
Dạng từ của salone
| Số nhiều (danh từ) | saloni |