sanguinaccio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sanguinaccio · số nhiều: i sanguinacci
sanguinaccio nghĩa là dồi.
Nghĩa của sanguinaccio
Danh từ · giống đực
- Dồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black pudding, blood pudding, blood sausage
Câu hỏi thường gặp
sanguinaccio nghĩa là gì?
sanguinaccio (danh từ) nghĩa là dồi.
sanguinaccio là giống đực hay giống cái?
sanguinaccio là danh từ giống đực: il sanguinaccio, số nhiều i sanguinacci.