sangue
đi với mạo từ: il sangue · số nhiều: i sangui
sangue nghĩa là máu.
Nghĩa của sangue
Danh từ · giống đực
- Máu.
Họ từ của sangue
Cụm từ, thành ngữ với sangue
- sangue blu — Quý tộc.
Câu ví dụ với sangue
- Le zanzare pungono e succhiano il sangue. Muỗi cắn và hút máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393686
- Il sangue è più spesso dell'acqua. Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948200
- Il sangue non è acqua. Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948199
- Preleva del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506361
- Prelevi del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506363
- Prelevate del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506364
- Preleva del sangue dalla donatrice. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506365
- Prelevate del sangue dalla donatrice. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood (vital liquid); blood (temper of mind); blood (family relation); family, bloodline
- Tính từ only used in rosso sangue
Câu hỏi thường gặp
sangue nghĩa là gì?
sangue (danh từ) nghĩa là máu.
sangue là giống đực hay giống cái?
sangue là danh từ giống đực: il sangue, số nhiều i sangui.