sanguigno
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sanˈɡwiɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sanguigno
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blood; hot-tempered; ruddy; sanguine
Dạng từ của sanguigno
| Giống cái số ít | sanguigna |
| Giống đực số nhiều | sanguigni |
| Giống cái số nhiều | sanguigne |
Họ từ của sanguigno
Cụm từ, thành ngữ với sanguigno
- flusso sanguigno — Dòng máu.
- gruppo sanguigno — Nhóm máu.
- plasma sanguigno — Huyết tương.
- vaso sanguigno — Huyết quản, mạch máu.
Câu ví dụ với sanguigno
- Qual è il tuo gruppo sanguigno? Nhóm máu của bạn là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839623
- Noi abbiamo lo stesso gruppo sanguigno. Chúng tôi có cùng nhóm máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393601
- Abbiamo lo stesso gruppo sanguigno. Chúng tôi có cùng nhóm máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393600
- L'esercizio fisico moderato stimola la circolazione sanguigna. Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12899233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.