TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sanzione

danh từ giống cái
/sanˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sanzione · số nhiều: le sanzioni

sanzione nghĩa là hình phạt.

Nghĩa của sanzione

Danh từ · giống cái

  1. Hình phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanction, approval; sanction, penalty

Câu hỏi thường gặp

sanzione nghĩa là gì?

sanzione (danh từ) nghĩa là hình phạt.

sanzione là giống đực hay giống cái?

sanzione là danh từ giống cái: la sanzione, số nhiều le sanzioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.