sanzione
danh từ giống cái
/sanˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sanzione · số nhiều: le sanzioni
sanzione nghĩa là hình phạt.
Nghĩa của sanzione
Danh từ · giống cái
- Hình phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanction, approval; sanction, penalty
Câu hỏi thường gặp
sanzione nghĩa là gì?
sanzione (danh từ) nghĩa là hình phạt.
sanzione là giống đực hay giống cái?
sanzione là danh từ giống cái: la sanzione, số nhiều le sanzioni.