TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sasso

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈsas.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sasso

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stone, rock; stone, rock, boulder, pebble

Dạng từ của sasso

Số nhiều (danh từ)sassi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sasso

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sasso

  • Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero lanciare sassi. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946320
  • Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero lanciare sassi. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946321
  • Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero tirare sassi. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946322
  • Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero tirare sassi. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.