sbadiglio
danh từ giống đực
/zbaˈdiʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sbadiglio · số nhiều: gli sbadigli
sbadiglio nghĩa là ngáp.
Cũng là một dạng biến đổi của sbadigliare — Ngáp.
Nghĩa của sbadiglio
Danh từ · giống đực
- Ngáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yawn
Câu hỏi thường gặp
sbadiglio nghĩa là gì?
sbadiglio (danh từ) nghĩa là ngáp.
sbadiglio là giống đực hay giống cái?
sbadiglio là danh từ giống đực: lo sbadiglio, số nhiều gli sbadigli.