TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sbarra

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzbar.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sbarra

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar (sports); barrier; tiller (nautical); stroke (of a pen etc.); bend sinister; stand

Dạng từ của sbarra

Số nhiều (danh từ)sbarre

Câu ví dụ với sbarra

  • Abbiamo bisogno di una sbarra di ferro. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7247838
  • A noi serve una sbarra di ferro. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7247840
  • Ci serve una sbarra di ferro. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7247839

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.