sbaglio
đi với mạo từ: lo sbaglio · số nhiều: gli sbagli
sbaglio nghĩa là lỗi.
Cũng là một dạng biến đổi của sbagliare — Phạm lỗi.
Nghĩa của sbaglio
Danh từ · giống đực
- Lỗi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sbaglio
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sbaglio
- Ho preso il tuo ombrello per sbaglio. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351661
- Ha origliato la conversazione per sbaglio. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake, failure, goof
Câu hỏi thường gặp
sbaglio nghĩa là gì?
sbaglio (danh từ) nghĩa là lỗi.
sbaglio là giống đực hay giống cái?
sbaglio là danh từ giống đực: lo sbaglio, số nhiều gli sbagli.