TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sbaglio

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzbaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sbaglio · số nhiều: gli sbagli

sbaglio nghĩa là lỗi.

Cũng là một dạng biến đổi của sbagliare — Phạm lỗi.

Nghĩa của sbaglio

Danh từ · giống đực

  1. Lỗi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sbaglio

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sbaglio

  • Ho preso il tuo ombrello per sbaglio. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351661
  • Ha origliato la conversazione per sbaglio. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake, failure, goof

Câu hỏi thường gặp

sbaglio nghĩa là gì?

sbaglio (danh từ) nghĩa là lỗi.

sbaglio là giống đực hay giống cái?

sbaglio là danh từ giống đực: lo sbaglio, số nhiều gli sbagli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.